BYD M9 là một mẫu xe rất được quan tâm gần đây, được định vị là MPV hạng sang cỡ lớn (flagship luxury MPV) của thương hiệu BYD.
BYD M9 được phân phối với 2 phiên bản:
- BYD M9 Advanced
- BYD M9 Premium
Sự khác biệt chính giữa hai phiên bản này thường nằm ở dung lượng pin (ảnh hưởng đến phạm vi thuần điện) và các trang bị tiện nghi cao cấp (như hệ thống hỗ trợ lái ADAS nâng cao, hệ thống treo, các tiện nghi ở hàng ghế thứ hai).
Ngoại thất BYD M9
Ngôn ngữ thiết kế: Ngoại thất của M9 được phát triển dựa trên ngôn ngữ thiết kế “Dynasty” (Triều đại) đặc trưng của BYD, tương tự như các mẫu xe cao cấp khác của hãng.
Kích thước (Dự kiến): BYD M9 có kích thước của một chiếc MPV cỡ lớn (full-size), với các thông số dự kiến là:
- Dài: 5.145 mm
- Rộng: 1.970 mm
- Cao: 1.805 mm
- Trục cơ sở: 3.045 mm
(Kích thước này tương đương, thậm chí nhỉnh hơn các đối thủ như Toyota Alphard hay Kia Carnival).
Phần đầu xe
Lưới tản nhiệt: Gây ấn tượng mạnh với một lưới tản nhiệt dạng nan ngang mạ chrome cực kỳ lớn, chiếm gần trọn phần đầu xe, tạo vẻ bề thế và sang trọng.
Đèn pha: Cụm đèn pha LED có thiết kế sắc sảo, hình khối góc cạnh, nối liền với lưới tản nhiệt.
Chi tiết: Thường đi kèm các chi tiết mạ chrome “râu rồng” đặc trưng của BYD.

Phần hông xe
Kiểu dáng: Thân xe có thiết kế vuông vức, một đặc trưng của MPV để tối ưu hóa không gian bên trong.
Cửa: Được trang bị cửa trượt điện ở cả hai bên, một tính năng bắt buộc của dòng MPV cao cấp.
Mâm xe: Mâm hợp kim đa chấu, kích thước dự kiến 18 hoặc 19 inch, tùy phiên bản.

Phần đuôi xe
Đèn hậu: Điểm nhấn hiện đại là cụm đèn hậu LED được thiết kế kéo dài, chạy ngang toàn bộ chiều rộng đuôi xe.
Logo: Logo BYD và tên mẫu xe “M9” được đặt nổi bật ở chính giữa, thường đi kèm với ký hiệu “DM-i” để chỉ hệ truyền động Plug-in Hybrid.

Nội thất BYD M9
Cấu hình 7 chỗ (2+2+3): Đây là cấu hình MPV hạng sang tiêu chuẩn, tập trung tối đa sự thoải mái cho hàng ghế thứ hai.
Vật liệu cao cấp: Nội thất được bọc da Nappa, ốp gỗ tự nhiên và các chi tiết viền kim loại, mang lại cảm giác sang trọng.
Cảm hứng thiết kế: BYD cho biết nội thất lấy cảm hứng từ kiến trúc “Tứ thủy quy đường” (một khái niệm trong kiến trúc Á Đông, mang ý nghĩa tụ khí và thịnh vượng), với các chi tiết tập trung về trung tâm.


Hàng ghế thứ hai (Điểm nhấn chính)
Đây là khu vực quan trọng nhất của xe, được thiết kế như ghế hạng thương gia trên máy bay:
Ghế Captain (Thương gia): Gồm 2 ghế độc lập, kích thước lớn.
Tiện nghi đầy đủ: Tích hợp chỉnh điện đa hướng, hệ thống sưởi, làm mát và massage 10 điểm.
Tiện ích đi kèm: Ghế thường có bệ đỡ bắp chân, bàn làm việc cá nhân (gấp gọn) và thậm chí một số phiên bản cao cấp có loa tích hợp trên tựa đầu.
Khoang lái và Công nghệ
Màn hình trung tâm: Màn hình giải trí xoay 15.6 inch đặc trưng của BYD.
Cụm đồng hồ: Bảng đồng hồ kỹ thuật số hoàn toàn (khoảng 12.3 inch).
HUD (Head-Up Display): Nhiều khả năng các phiên bản cao cấp sẽ được trang bị màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) kích thước lớn.
Vô lăng: Thiết kế hiện đại, bọc da, tích hợp các phím chức năng.
Các tiện nghi cao cấp khác
Cửa sổ trời toàn cảnh (Panoramic Sunroof).
Hệ thống âm thanh cao cấp: Tùy phiên bản có thể là 12 loa (Harman Kardon) hoặc hệ thống 14 loa (Dynaudio).
Tủ lạnh mini: Thường được tích hợp ở bệ tỳ tay trung tâm hoặc giữa hai ghế hàng thứ hai (dành cho phiên bản cao cấp).
Điều hòa tự động 3 vùng: Có cửa gió cho cả 3 hàng ghế.
Sạc không dây: Thường hỗ trợ sạc nhanh (lên đến 50W) cho 2 thiết bị.
Trợ lý ảo “Hi BYD”: Hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói đa vùng.
Hệ thống lọc không khí PM2.5 và Ion hóa.
Hàng ghế thứ ba
Hàng ghế thứ ba có 3 chỗ ngồi, đủ không gian cho người lớn trong các hành trình ngắn.
Hàng ghế này thường có khả năng gập điện (trên bản cao cấp) hoặc gập 60:40 để mở rộng tối đa không gian khoang hành lý.
Thông số kỹ thuật BYD M9
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 5.145 x 1.970 x 1.805 |
| Trục cơ sở (mm) | 3.045 |
| Cấu hình ghế | 7 chỗ (2 + 2 + 3) |
| Hệ truyền động (DM-i 5.0) | |
| Loại động cơ | Plug-in Hybrid (PHEV) |
| Động cơ xăng | 1.5L Turbo (Công suất 115 kW / 156 mã lực) |
| Động cơ điện (trước) | Công suất 200 kW / 272 mã lực |
| Tăng tốc (0-100 km/h) | ~ 8.1 giây |
| Pin & Phạm vi hoạt động | |
| Loại Pin | Pin Blade (LFP) |
| Dung lượng Pin (Tùy chọn) | 20.4 kWh / 36.6 kWh (Tùy phiên bản) |
| Phạm vi thuần điện (CLTC) | ~ 100 km (Bản 20.4 kWh) ~ 180 km (Bản 36.6 kWh) |
| Phạm vi tổng hợp (CLTC) | Lên đến hơn 1.100 km (Bản 36.6 kWh) |
| Sạc nhanh DC (30% – 80%) | ~ 18 – 20 phút |
| Công nghệ Nổi bật | |
| Hệ thống treo | DiSus-C (Hệ thống treo thông minh kiểm soát giảm chấn) |
| Hỗ trợ lái (ADAS) | DiPilot 100 (Có tùy chọn LiDAR cho bản cao cấp) |
| Tiện nghi chính | Cửa hông trượt điện (2 bên) Hàng ghế 2 “Captain Seat” (Chỉnh điện, Massage, Sưởi/Làm mát) |













